TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́щий

giống đựcđộng vật
níščij[ˈnʲiɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́щий nghĩa là bần cùng, cùng khổ.

Nghĩa của ни́щий

Tính từ

  1. Bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực.
  2. nghĩa bóng Nghèo nàn, kém cỏi, thiếu thốn.
    • нищий ду́хомnghèo nàn về [mặt] tinh thần

Biến cách của ни́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchни́щийни́щеени́щаяни́щие
Sinh cáchни́щегони́щегони́щейни́щих
Tặng cáchни́щемуни́щемуни́щейни́щим
Đối cáchни́щий / ни́щегони́щеени́щуюни́щие / ни́щих
Công cụ cáchни́щимни́щимни́щейни́щими
Giới cáchни́щемни́щемни́щейни́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ни́щий

So sánh hơn(по)нище́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́щий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нищий nghĩa là gì?

нищий (tính từ) nghĩa là bần cùng, cùng khổ.

нищий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́щий (phiên âm Latinh níščij, IPA [ˈnʲiɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.