ни́щий
Dấu sắc trên ни́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́щий nghĩa là bần cùng, cùng khổ.
Nghĩa của ни́щий
Tính từ
- Bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực.
- nghĩa bóng Nghèo nàn, kém cỏi, thiếu thốn.
- нищий ду́хомnghèo nàn về [mặt] tinh thần
Biến cách của ни́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ни́щий | ни́щее | ни́щая | ни́щие |
| Sinh cách | ни́щего | ни́щего | ни́щей | ни́щих |
| Tặng cách | ни́щему | ни́щему | ни́щей | ни́щим |
| Đối cách | ни́щий / ни́щего | ни́щее | ни́щую | ни́щие / ни́щих |
| Công cụ cách | ни́щим | ни́щим | ни́щей | ни́щими |
| Giới cách | ни́щем | ни́щем | ни́щей | ни́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ни́щий
| So sánh hơn | (по)нище́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́щий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нищий nghĩa là gì?
нищий (tính từ) nghĩa là bần cùng, cùng khổ.
нищий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́щий (phiên âm Latinh níščij, IPA [ˈnʲiɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.