нова́торский
Dấu sắc trên нова́торский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нова́торский nghĩa là cách tân, đổi mới.
Nghĩa của нова́торский
Tính từ
- Thuộc về cải tiến, cách tân, đổi mới.
- нова́торские ме́тодыnhững phương pháp cải tiến (cách tân, đổi mới)
Biến cách của нова́торский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нова́торский | нова́торское | нова́торская | нова́торские |
| Sinh cách | нова́торского | нова́торского | нова́торской | нова́торских |
| Tặng cách | нова́торскому | нова́торскому | нова́торской | нова́торским |
| Đối cách | нова́торский / нова́торского | нова́торское | нова́торскую | нова́торские / нова́торских |
| Công cụ cách | нова́торским | нова́торским | нова́торской | нова́торскими |
| Giới cách | нова́торском | нова́торском | нова́торской | нова́торских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
новаторский nghĩa là gì?
новаторский (tính từ) nghĩa là cách tân, đổi mới.
новаторский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нова́торский (phiên âm Latinh novátorskij, IPA [nɐˈvatərskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.