TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

номеро́ванный

nomeróvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên номеро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

номеро́ванный nghĩa là đã đánh số.

Nghĩa của номеро́ванный

Nghĩa lấy theo mục нумерованный.

Tính từ

  1. Đã đánh số.

Câu hỏi thường gặp

номерованный nghĩa là gì?

номерованный (tính từ) nghĩa là đã đánh số.

номерованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là номеро́ванный (phiên âm Latinh nomeróvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.