TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нора́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
norá[nɐˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нора́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нора́ nghĩa là cái hang.

Nghĩa của нора́

Danh từ

  1. Cái hang.

Biến cách của нора́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нора́но́ры
Sinh cách кого? чего?норы́но́р
Tặng cách кому? чему?норе́но́рам
Đối cách кого? что?нору́но́ры
Công cụ cách кем? чем?норо́йно́рами
Giới cách о ком? о чём?норе́но́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нора nghĩa là gì?

нора (danh từ) nghĩa là cái hang.

нора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нора́ (phiên âm Latinh norá, IPA [nɐˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.