TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Норве́гия

giống cái
Norvégija[nɐrˈvʲeɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Норве́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Норве́гия nghĩa là na uy.

Nghĩa của Норве́гия

Danh từ riêng

  1. Na uy.

Biến cách của Норве́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Норве́гияНорве́гии
Sinh cách кого? чего?Норве́гииНорве́гий
Tặng cách кому? чему?Норве́гииНорве́гиям
Đối cách кого? что?Норве́гиюНорве́гии
Công cụ cách кем? чем?Норве́гиейНорве́гиями
Giới cách о ком? о чём?Норве́гииНорве́гиях

Câu ví dụ với Норве́гия

  • Столица Норвегии — Осло. Thủ đô của Na Uy là Oslo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5877149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Норвегия nghĩa là gì?

Норвегия (danh từ riêng) nghĩa là na uy.

Норвегия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Норве́гия (phiên âm Latinh Norvégija, IPA [nɐrˈvʲeɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.