TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

норве́жка

giống cáiđộng vật
norvéžka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên норве́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

норве́жка nghĩa là người Na Uy.

Nghĩa của норве́жка

Nghĩa lấy theo mục норвежец.

Danh từ

  1. Người Na Uy.

Biến cách của норве́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?норве́жканорве́жки
Sinh cách кого? чего?норве́жкинорве́жек
Tặng cách кому? чему?норве́жкенорве́жкам
Đối cách кого? что?норве́жкунорве́жек
Công cụ cách кем? чем?норве́жкойнорве́жками
Giới cách о ком? о чём?норве́жкенорве́жках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

норвежка nghĩa là gì?

норвежка (danh từ) nghĩa là người Na Uy.

норвежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là норве́жка (phiên âm Latinh norvéžka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.