но́рка
Dấu sắc trên но́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
но́рка nghĩa là thủy thái, rái cá nâu.
Nghĩa của но́рка
Danh từ
- животное [con] thủy thái, rái cá nâu (Putorius lutreola).
- kỹ thuật Bộ lông thủy thái (rái cá nâu), thát bì.
Biến cách của но́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | но́рка | но́рки |
| Sinh cách кого? чего? | но́рки | но́рок |
| Tặng cách кому? чему? | но́рке | но́ркам |
| Đối cách кого? что? | но́рку | но́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | но́ркой | но́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | но́рке | но́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
норка nghĩa là gì?
норка (danh từ) nghĩa là thủy thái, rái cá nâu.
норка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là но́рка (phiên âm Latinh nórka, IPA [ˈnorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.