TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́рка

giống cáiđộng vật
nórka[ˈnorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́рка nghĩa là thủy thái, rái cá nâu.

Nghĩa của но́рка

Danh từ

  1. животное [con] thủy thái, rái cá nâu (Putorius lutreola).
  2. kỹ thuật Bộ lông thủy thái (rái cá nâu), thát bì.

Biến cách của но́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?но́ркано́рки
Sinh cách кого? чего?но́ркино́рок
Tặng cách кому? чему?но́ркено́ркам
Đối cách кого? что?но́ркуно́рок
Công cụ cách кем? чем?но́ркойно́рками
Giới cách о ком? о чём?но́ркено́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

норка nghĩa là gì?

норка (danh từ) nghĩa là thủy thái, rái cá nâu.

норка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́рка (phiên âm Latinh nórka, IPA [ˈnorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.