обворожи́ть
Dấu sắc trên обворожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обворожи́ть nghĩa là làm mê ly.
Nghĩa của обворожи́ть
Động từ
- Làm mê ly (mê hồn, đắm đuối, say đắm, say mê). + đối cách
Chia động từ обворожи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обворожу́ |
| ты | обворожи́шь |
| он / она́ / оно́ | обворожи́т |
| мы | обворожи́м |
| вы | обворожи́те |
| они́ | обворожа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обворожи́л |
| Giống cái (она́) | обворожи́ла |
| Giống trung (оно́) | обворожи́ло |
| Số nhiều (они́) | обворожи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обворожи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обворожи́те |
Câu hỏi thường gặp
обворожить nghĩa là gì?
обворожить (động từ) nghĩa là làm mê ly.
обворожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обворожи́ть (phiên âm Latinh obvorožítʹ, IPA [ɐbvərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.