TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвяза́ть

thể hoàn thành
obvjazátʹ[ɐbvʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвяза́ть nghĩa là quấn, vấn, đan quanh, viền quanh.

Nghĩa của обвяза́ть

Thể hoàn thành của обвя́зывать.

Động từ

  1. Quấn, vấn, cuộn, quanh.
  2. Đan quanh, viền quanh.

Cặp thể của обвяза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвяза́ть

NgôiTương lai
яобвяжу́
тыобвя́жешь
он / она́ / оно́обвя́жет
мыобвя́жем
выобвя́жете
они́обвя́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обвяза́л
Giống cái (она́)обвяза́ла
Giống trung (оно́)обвяза́ло
Số nhiều (они́)обвяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвяжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвяжи́те

Câu hỏi thường gặp

обвязать nghĩa là gì?

обвязать (động từ) nghĩa là quấn, vấn, đan quanh, viền quanh.

обвязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвяза́ть (phiên âm Latinh obvjazátʹ, IPA [ɐbvʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.