обвя́зываться
Dấu sắc trên обвя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвя́зываться nghĩa là quấn, vấn.
Nghĩa của обвя́зываться
Động từ
- [được, bị] quấn, vấn. + công cụ cách
- обвя́зываться верёквкой[được] quấn dây, vấn dây
- обвя́зываться платко́м[được] quấn khăn, vấn khăn
Cặp thể của обвя́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвя́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обвя́зываюсь |
| ты | обвя́зываешься |
| он / она́ / оно́ | обвя́зывается |
| мы | обвя́зываемся |
| вы | обвя́зываетесь |
| они́ | обвя́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвязываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвя́зывался |
| Giống cái (она́) | обвя́зывалась |
| Giống trung (оно́) | обвя́зывалось |
| Số nhiều (они́) | обвя́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвя́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвя́зывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
обвязываться nghĩa là gì?
обвязываться (động từ) nghĩa là quấn, vấn.
обвязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвя́зываться (phiên âm Latinh obvjázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.