TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обго́н

giống đựcbất động vật
obgón[ɐbˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обго́н nghĩa là sự vượt quá, đuổi vượt.

Nghĩa của обго́н

Danh từ

  1. Sự vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt.
    • обго́н запрещён!cấm xe vượt nhau

Biến cách của обго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обго́нобго́ны
Sinh cách кого? чего?обго́наобго́нов
Tặng cách кому? чему?обго́нуобго́нам
Đối cách кого? что?обго́нобго́ны
Công cụ cách кем? чем?обго́номобго́нами
Giới cách о ком? о чём?обго́необго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обгон nghĩa là gì?

обгон (danh từ) nghĩa là sự vượt quá, đuổi vượt.

обгон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обго́н (phiên âm Latinh obgón, IPA [ɐbˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.