TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обгры́зть

thể hoàn thành
obgrýztʹ[ɐbˈɡrɨsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обгры́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обгры́зть nghĩa là gặm quanh, gặm.

Nghĩa của обгры́зть

Thể hoàn thành của обгрыза́ть.

Động từ

  1. Gặm quanh, gặm.

Cặp thể của обгры́зть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обгры́зть

NgôiTương lai
яобгрызу́
тыобгрызёшь
он / она́ / оно́обгрызёт
мыобгрызём
выобгрызёте
они́обгрызу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обгры́з
Giống cái (она́)обгры́зла
Giống trung (оно́)обгры́зло
Số nhiều (они́)обгры́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обгрызи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обгрызи́те

Câu hỏi thường gặp

обгрызть nghĩa là gì?

обгрызть (động từ) nghĩa là gặm quanh, gặm.

обгрызть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обгры́зть (phiên âm Latinh obgrýztʹ, IPA [ɐbˈɡrɨsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.