обгры́зть
Dấu sắc trên обгры́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обгры́зть nghĩa là gặm quanh, gặm.
Nghĩa của обгры́зть
Thể hoàn thành của обгрыза́ть.
Động từ
- Gặm quanh, gặm.
Cặp thể của обгры́зть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обгры́зть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обгрызу́ |
| ты | обгрызёшь |
| он / она́ / оно́ | обгрызёт |
| мы | обгрызём |
| вы | обгрызёте |
| они́ | обгрызу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обгры́з |
| Giống cái (она́) | обгры́зла |
| Giống trung (оно́) | обгры́зло |
| Số nhiều (они́) | обгры́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обгрызи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обгрызи́те |
Câu hỏi thường gặp
обгрызть nghĩa là gì?
обгрызть (động từ) nghĩa là gặm quanh, gặm.
обгрызть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обгры́зть (phiên âm Latinh obgrýztʹ, IPA [ɐbˈɡrɨsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.