обдава́ть
Dấu sắc trên обдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обдава́ть nghĩa là giội, xối, bốc, xông ra.
Nghĩa của обдава́ть
Động từ
- обливать Giội, xối, tưới, rưới.
- что́-л. кипятко́мgiội nước sôi cái gì, chần cái gì
- обдава́ть кого́-л. гря́зьюbắn (hắt, té) bùn vào ai
- обвевать Bốc, xông ra, hắt, hắt vào.
- меня́ о́бдало тепло́мhơi ấm hắt vào người tôi
- обдава́ть за́пахом чего́-л.bốc (xông ra) mùi gì
Cặp thể của обдава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обдава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обдаю́ |
| ты | обдаёшь |
| он / она́ / оно́ | обдаёт |
| мы | обдаём |
| вы | обдаёте |
| они́ | обдаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обдавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обдава́л |
| Giống cái (она́) | обдава́ла |
| Giống trung (оно́) | обдава́ло |
| Số nhiều (они́) | обдава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обдава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обдава́йте |
Câu hỏi thường gặp
обдавать nghĩa là gì?
обдавать (động từ) nghĩa là giội, xối, bốc, xông ra.
обдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обдава́ть (phiên âm Latinh obdavátʹ, IPA [ɐbdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.