TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обита́тель

giống đựcđộng vật
obitátelʹ[ɐbʲɪˈtatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обита́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обита́тель nghĩa là người ở, dân thường trú.

Nghĩa của обита́тель

Danh từ

  1. Người ở, dân thường trú, cư dân.
    • обита́тели до́маdân thường trú của nhà, những người ở trong nhà

Biến cách của обита́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обита́тельобита́тели
Sinh cách кого? чего?обита́теляобита́телей
Tặng cách кому? чему?обита́телюобита́телям
Đối cách кого? что?обита́теляобита́телей
Công cụ cách кем? чем?обита́телемобита́телями
Giới cách о ком? о чём?обита́телеобита́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

обитатель nghĩa là gì?

обитатель (danh từ) nghĩa là người ở, dân thường trú.

обитатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обита́тель (phiên âm Latinh obitátelʹ, IPA [ɐbʲɪˈtatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.