TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облека́ться

thể chưa hoàn thành
oblekátʹsja[ɐblʲɪˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облека́ться nghĩa là bị bao phủ.

Nghĩa của облека́ться

Động từ

  1. Bị bao phủ (bao bọc, bao trùm, phủ kín). в + đối cách

Cặp thể của облека́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облека́ться

NgôiHiện tại
яоблека́юсь
тыоблека́ешься
он / она́ / оно́облека́ется
мыоблека́емся
выоблека́етесь
они́облека́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облекаться.

Quá khứ

Giống đực (он)облека́лся
Giống cái (она́)облека́лась
Giống trung (оно́)облека́лось
Số nhiều (они́)облека́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облека́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облека́йтесь

Câu hỏi thường gặp

облекаться nghĩa là gì?

облекаться (động từ) nghĩa là bị bao phủ.

облекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облека́ться (phiên âm Latinh oblekátʹsja, IPA [ɐblʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.