облека́ть
Dấu sắc trên облека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облека́ть nghĩa là bao phủ, bao bọc, biểu hiện, biểu.
Nghĩa của облека́ть
Động từ
- В Т; окружать чем-либо Bao phủ, bao bọc, bao trùm, phủ kín.
- облека́ть что́-л. та́йнойbao phủ (bao trùm) cái gì trong tấm màn bí mật
- выражать, воплощать Thể hiện, biểu hiện, biểu. + đối cách
- облека́ть мы́сли слова́ми, в слова́biểu lộ (thể hiện) những ý nghĩ bằng lời
- В Т; наделать Trao cho, phú cho, ủy thác, phó thác cho.
- облека́ть кого́-л. полномо́чиямиtrao toàn quyền cho ai, ủy quyền cho ai
- обле́чь кого́-л. дове́риемủy quyền cho ai
Cặp thể của облека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облека́ю |
| ты | облека́ешь |
| он / она́ / оно́ | облека́ет |
| мы | облека́ем |
| вы | облека́ете |
| они́ | облека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облека́л |
| Giống cái (она́) | облека́ла |
| Giống trung (оно́) | облека́ло |
| Số nhiều (они́) | облека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облека́йте |
Họ từ của облека́ть
Câu hỏi thường gặp
облекать nghĩa là gì?
облекать (động từ) nghĩa là bao phủ, bao bọc, biểu hiện, biểu.
облекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облека́ть (phiên âm Latinh oblekátʹ, IPA [ɐblʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.