TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облени́ться

thể hoàn thành
oblenítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облени́ться nghĩa là đâm lười, trở nên lười biếng.

Nghĩa của облени́ться

Động từ

  1. Đâm lười, trở nên lười biếng.

Chia động từ облени́ться

NgôiTương lai
яобленю́сь
тыобле́нишься
он / она́ / оно́обле́нится
мыобле́нимся
выобле́нитесь
они́обле́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)облени́лся
Giống cái (она́)облени́лась
Giống trung (оно́)облени́лось
Số nhiều (они́)облени́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облени́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облени́тесь

Câu hỏi thường gặp

облениться nghĩa là gì?

облениться (động từ) nghĩa là đâm lười, trở nên lười biếng.

облениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облени́ться (phiên âm Latinh oblenítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.