облени́ться
Dấu sắc trên облени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облени́ться nghĩa là đâm lười, trở nên lười biếng.
Nghĩa của облени́ться
Động từ
- Đâm lười, trở nên lười biếng.
Chia động từ облени́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обленю́сь |
| ты | обле́нишься |
| он / она́ / оно́ | обле́нится |
| мы | обле́нимся |
| вы | обле́нитесь |
| они́ | обле́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облени́лся |
| Giống cái (она́) | облени́лась |
| Giống trung (оно́) | облени́лось |
| Số nhiều (они́) | облени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облени́тесь |
Câu hỏi thường gặp
облениться nghĩa là gì?
облениться (động từ) nghĩa là đâm lười, trở nên lười biếng.
облениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облени́ться (phiên âm Latinh oblenítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.