облепи́ть
Dấu sắc trên облепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облепи́ть nghĩa là dính đầy, bám đầy, phủ đầy, bao phủ.
Nghĩa của облепи́ть
Thể hoàn thành của облепля́ть.
Động từ
- Dính đầy, bám đầy, dính khắp, bết.
- Phủ đầy, bao phủ, bao trùm, bao bọc, phủ kín.
- khẩu ngữ Vây kín, bủa vây, bao vây.
- Bâu, bu, đậu đầy, bám đầy.
Cặp thể của облепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | облеплю́ |
| ты | обле́пишь |
| он / она́ / оно́ | обле́пит |
| мы | обле́пим |
| вы | обле́пите |
| они́ | обле́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облепи́л |
| Giống cái (она́) | облепи́ла |
| Giống trung (оно́) | облепи́ло |
| Số nhiều (они́) | облепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облепи́те |
Câu hỏi thường gặp
облепить nghĩa là gì?
облепить (động từ) nghĩa là dính đầy, bám đầy, phủ đầy, bao phủ.
облепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облепи́ть (phiên âm Latinh oblepítʹ, IPA [ɐblʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.