TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облепи́ть

thể hoàn thành
oblepítʹ[ɐblʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облепи́ть nghĩa là dính đầy, bám đầy, phủ đầy, bao phủ.

Nghĩa của облепи́ть

Thể hoàn thành của облепля́ть.

Động từ

  1. Dính đầy, bám đầy, dính khắp, bết.
  2. Phủ đầy, bao phủ, bao trùm, bao bọc, phủ kín.
  3. khẩu ngữ Vây kín, bủa vây, bao vây.
  4. Bâu, bu, đậu đầy, bám đầy.

Cặp thể của облепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облепи́ть

NgôiTương lai
яоблеплю́
тыобле́пишь
он / она́ / оно́обле́пит
мыобле́пим
выобле́пите
они́обле́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)облепи́л
Giống cái (она́)облепи́ла
Giống trung (оно́)облепи́ло
Số nhiều (они́)облепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облепи́те

Câu hỏi thường gặp

облепить nghĩa là gì?

облепить (động từ) nghĩa là dính đầy, bám đầy, phủ đầy, bao phủ.

облепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облепи́ть (phiên âm Latinh oblepítʹ, IPA [ɐblʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.