TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облива́ние

giống trungbất động vật
oblivánije[ɐblʲɪˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облива́ние nghĩa là sự tắm giội, tắm hương sen.

Nghĩa của облива́ние

Danh từ

  1. Sự tắm giội, tắm hương sen, giội, xối.
    • холо́дной водо́й[sự] tắm giội nước lạnh

Biến cách của облива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?облива́ниеоблива́ния
Sinh cách кого? чего?облива́нияоблива́ний
Tặng cách кому? чему?облива́ниюоблива́ниям
Đối cách кого? что?облива́ниеоблива́ния
Công cụ cách кем? чем?облива́ниемоблива́ниями
Giới cách о ком? о чём?облива́нииоблива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обливание nghĩa là gì?

обливание (danh từ) nghĩa là sự tắm giội, tắm hương sen.

обливание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облива́ние (phiên âm Latinh oblivánije, IPA [ɐblʲɪˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.