облива́ть
Dấu sắc trên облива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облива́ть nghĩa là giội khắp, xối khắp, đầm đìa, đằm đìa.
Nghĩa của облива́ть
Động từ
- В Т Giội khắp, xối khắp, tưới khắp.
- облива́ть кого́-л водо́йgiội (xối) nước cho ai
- покрывать собой - о росе, слезах и т. п. Đầm đìa, đằm đìa, ướt đầm, đẫm, đẫm.
- проливать что-л. Làm vấy bẩn, làm đổ ra, đánh đổ.
- облива́ть ска́терь черни́ламиđánh đổ (làm đổ) mực vào khănbàn
Cặp thể của облива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облива́ю |
| ты | облива́ешь |
| он / она́ / оно́ | облива́ет |
| мы | облива́ем |
| вы | облива́ете |
| они́ | облива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облива́л |
| Giống cái (она́) | облива́ла |
| Giống trung (оно́) | облива́ло |
| Số nhiều (они́) | облива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облива́йте |
Câu hỏi thường gặp
обливать nghĩa là gì?
обливать (động từ) nghĩa là giội khắp, xối khắp, đầm đìa, đằm đìa.
обливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облива́ть (phiên âm Latinh oblivátʹ, IPA [ɐblʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.