TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облига́ция

giống cáibất động vật
obligácija[ɐblʲɪˈɡat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облига́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облига́ция nghĩa là trái phiếu, trái khoán.

Nghĩa của облига́ция

Danh từ

  1. Trái phiếu, trái khoán, công trái, công phiếu.
    • облига́ция государственного за́ймаphiếu quốc trái, phiếu công trái, công phiếu quốc gia

Biến cách của облига́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?облига́цияоблига́ции
Sinh cách кого? чего?облига́цииоблига́ций
Tặng cách кому? чему?облига́цииоблига́циям
Đối cách кого? что?облига́циюоблига́ции
Công cụ cách кем? чем?облига́циейоблига́циями
Giới cách о ком? о чём?облига́цииоблига́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

облигация nghĩa là gì?

облигация (danh từ) nghĩa là trái phiếu, trái khoán.

облигация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облига́ция (phiên âm Latinh obligácija, IPA [ɐblʲɪˈɡat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.