о́блик
giống đựcbất động vật
óblik[ˈoblʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́блик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́блик nghĩa là vẻ ngoài, hình dáng.
Nghĩa của о́блик
Danh từ
- Vẻ ngoài, hình dáng, hình thù, diện mạo, dung mạo, hình ảnh; (характер) tính tình, tính chất, tư chất, tính cách; (nghĩa bóng) bộ mặt.
- духо́вный о́бликtinh thần
- нра́вственный о́бликđạo đức, tư cách
- о́блик го́родаbộ mặt thành của thành phố
Biến cách của о́блик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́блик | о́блики |
| Sinh cách кого? чего? | о́блика | о́бликов |
| Tặng cách кому? чему? | о́блику | о́бликам |
| Đối cách кого? что? | о́блик | о́блики |
| Công cụ cách кем? чем? | о́бликом | о́бликами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́блике | о́бликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của о́блик
Câu hỏi thường gặp
облик nghĩa là gì?
облик (danh từ) nghĩa là vẻ ngoài, hình dáng.
облик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́блик (phiên âm Latinh óblik, IPA [ˈoblʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.