обма́тываться
Dấu sắc trên обма́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́тываться nghĩa là bao trùm, bao phủ.
Nghĩa của обма́тываться
Động từ
- khẩu ngữ Bao trùm, bao phủ, bao bọc.
Cặp thể của обма́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обма́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обма́тываюсь |
| ты | обма́тываешься |
| он / она́ / оно́ | обма́тывается |
| мы | обма́тываемся |
| вы | обма́тываетесь |
| они́ | обма́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обматываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́тывался |
| Giống cái (она́) | обма́тывалась |
| Giống trung (оно́) | обма́тывалось |
| Số nhiều (они́) | обма́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
обматываться nghĩa là gì?
обматываться (động từ) nghĩa là bao trùm, bao phủ.
обматываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́тываться (phiên âm Latinh obmátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.