TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́тываться

thể chưa hoàn thành
obmátyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́тываться nghĩa là bao trùm, bao phủ.

Nghĩa của обма́тываться

Động từ

  1. khẩu ngữ Bao trùm, bao phủ, bao bọc.

Cặp thể của обма́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обма́тываться

NgôiHiện tại
яобма́тываюсь
тыобма́тываешься
он / она́ / оно́обма́тывается
мыобма́тываемся
выобма́тываетесь
они́обма́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обматываться.

Quá khứ

Giống đực (он)обма́тывался
Giống cái (она́)обма́тывалась
Giống trung (оно́)обма́тывалось
Số nhiều (они́)обма́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обма́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обма́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

обматываться nghĩa là gì?

обматываться (động từ) nghĩa là bao trùm, bao phủ.

обматываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́тываться (phiên âm Latinh obmátyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.