обма́хивать
thể chưa hoàn thành
obmáxivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обма́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́хивать nghĩa là quạt, phe phẩy.
Nghĩa của обма́хивать
Động từ
- Quạt, phe phẩy. + đối cách
- обма́хивать лицо́ ве́еромquạt mặt
Chia động từ обма́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обма́хиваю |
| ты | обма́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | обма́хивает |
| мы | обма́хиваем |
| вы | обма́хиваете |
| они́ | обма́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмахивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́хивал |
| Giống cái (она́) | обма́хивала |
| Giống trung (оно́) | обма́хивало |
| Số nhiều (они́) | обма́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
обмахивать nghĩa là gì?
обмахивать (động từ) nghĩa là quạt, phe phẩy.
обмахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́хивать (phiên âm Latinh obmáxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.