TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́хивать

thể chưa hoàn thành
obmáxivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́хивать nghĩa là quạt, phe phẩy.

Nghĩa của обма́хивать

Động từ

  1. Quạt, phe phẩy. + đối cách
    • обма́хивать лицо́ ве́еромquạt mặt

Chia động từ обма́хивать

NgôiHiện tại
яобма́хиваю
тыобма́хиваешь
он / она́ / оно́обма́хивает
мыобма́хиваем
выобма́хиваете
они́обма́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмахивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обма́хивал
Giống cái (она́)обма́хивала
Giống trung (оно́)обма́хивало
Số nhiều (они́)обма́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обма́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обма́хивайте

Câu hỏi thường gặp

обмахивать nghĩa là gì?

обмахивать (động từ) nghĩa là quạt, phe phẩy.

обмахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́хивать (phiên âm Latinh obmáxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.