обморо́зить
Dấu sắc trên обморо́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обморо́зить nghĩa là Làm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá).
Nghĩa của обморо́зить
Thể hoàn thành của обмора́живать.
Động từ
- Làm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá).
Cặp thể của обморо́зить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обморо́зить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обморо́жу |
| ты | обморо́зишь |
| он / она́ / оно́ | обморо́зит |
| мы | обморо́зим |
| вы | обморо́зите |
| они́ | обморо́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обморо́зил |
| Giống cái (она́) | обморо́зила |
| Giống trung (оно́) | обморо́зило |
| Số nhiều (они́) | обморо́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обморо́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обморо́зьте |
Câu hỏi thường gặp
обморозить nghĩa là gì?
обморозить (động từ) nghĩa là Làm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá).
обморозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обморо́зить (phiên âm Latinh obmorózitʹ, IPA [ɐbmɐˈrozʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.