TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обморо́зить

thể hoàn thành
obmorózitʹ[ɐbmɐˈrozʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обморо́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обморо́зить nghĩa là Làm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá).

Nghĩa của обморо́зить

Thể hoàn thành của обмора́живать.

Động từ

  1. Làm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá).

Cặp thể của обморо́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обморо́зить

NgôiTương lai
яобморо́жу
тыобморо́зишь
он / она́ / оно́обморо́зит
мыобморо́зим
выобморо́зите
они́обморо́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обморо́зил
Giống cái (она́)обморо́зила
Giống trung (оно́)обморо́зило
Số nhiều (они́)обморо́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обморо́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обморо́зьте

Câu hỏi thường gặp

обморозить nghĩa là gì?

обморозить (động từ) nghĩa là Làm hỏng... vì quá lạnh (vì băng giá).

обморозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обморо́зить (phiên âm Latinh obmorózitʹ, IPA [ɐbmɐˈrozʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.