TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмыва́ться

thể chưa hoàn thành
obmyvátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмыва́ться nghĩa là được rửa, rửa ráy, rửa sạch.

Nghĩa của обмыва́ться

Động từ

  1. Được rửa, rửa ráy.
  2. о предметах [được] rửa sạch.

Cặp thể của обмыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмыва́ться

NgôiHiện tại
яобмыва́юсь
тыобмыва́ешься
он / она́ / оно́обмыва́ется
мыобмыва́емся
выобмыва́етесь
они́обмыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмываться.

Quá khứ

Giống đực (он)обмыва́лся
Giống cái (она́)обмыва́лась
Giống trung (оно́)обмыва́лось
Số nhiều (они́)обмыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмыва́йтесь

Câu hỏi thường gặp

обмываться nghĩa là gì?

обмываться (động từ) nghĩa là được rửa, rửa ráy, rửa sạch.

обмываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмыва́ться (phiên âm Latinh obmyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.