TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмыва́ть

thể chưa hoàn thành
obmyvátʹ[ɐbmɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмыва́ть nghĩa là rửa, rửa ráy, uống rượu mừng.

Nghĩa của обмыва́ть

Động từ

  1. Rửa, rửa ráy, rửa sạch.
  2. отмечать выпивкой Uống rượu mừng.
    • обмыва́ть пре́миюuống rượu mừng được thưởng

Cặp thể của обмыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмыва́ть

NgôiHiện tại
яобмыва́ю
тыобмыва́ешь
он / она́ / оно́обмыва́ет
мыобмыва́ем
выобмыва́ете
они́обмыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обмыва́л
Giống cái (она́)обмыва́ла
Giống trung (оно́)обмыва́ло
Số nhiều (они́)обмыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмыва́йте

Câu hỏi thường gặp

обмывать nghĩa là gì?

обмывать (động từ) nghĩa là rửa, rửa ráy, uống rượu mừng.

обмывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмыва́ть (phiên âm Latinh obmyvátʹ, IPA [ɐbmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.