обмыва́ть
Dấu sắc trên обмыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обмыва́ть nghĩa là rửa, rửa ráy, uống rượu mừng.
Nghĩa của обмыва́ть
Động từ
- Rửa, rửa ráy, rửa sạch.
- отмечать выпивкой Uống rượu mừng.
- обмыва́ть пре́миюuống rượu mừng được thưởng
Cặp thể của обмыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обмыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обмыва́ю |
| ты | обмыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | обмыва́ет |
| мы | обмыва́ем |
| вы | обмыва́ете |
| они́ | обмыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обмыва́л |
| Giống cái (она́) | обмыва́ла |
| Giống trung (оно́) | обмыва́ло |
| Số nhiều (они́) | обмыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
обмывать nghĩa là gì?
обмывать (động từ) nghĩa là rửa, rửa ráy, uống rượu mừng.
обмывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмыва́ть (phiên âm Latinh obmyvátʹ, IPA [ɐbmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.