TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обноси́ться

thể hoàn thành
obnosítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обноси́ться nghĩa là mặc mòn quần áo, đi mòn giày dép, mòn, sờn.

Nghĩa của обноси́ться

Động từ

  1. о ком-л. Mặc mòn quần áo, đi mòn giày dép.
    • я совсе́м обноси́тьсяи́лсяquần áo của tôi tả [tơi] lắm rồi
  2. об одежде, обуви [bị] mòn, sờn, xài xạc, tả tơi, tả ra.

Chia động từ обноси́ться

NgôiTương lai
яобношу́сь
тыобно́сишься
он / она́ / оно́обно́сится
мыобно́симся
выобно́ситесь
они́обно́сятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обноси́лся
Giống cái (она́)обноси́лась
Giống trung (оно́)обноси́лось
Số nhiều (они́)обноси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обноси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обноси́тесь

Câu hỏi thường gặp

обноситься nghĩa là gì?

обноситься (động từ) nghĩa là mặc mòn quần áo, đi mòn giày dép, mòn, sờn.

обноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обноси́ться (phiên âm Latinh obnosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.