обноси́ться
Dấu sắc trên обноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обноси́ться nghĩa là mặc mòn quần áo, đi mòn giày dép, mòn, sờn.
Nghĩa của обноси́ться
Động từ
- о ком-л. Mặc mòn quần áo, đi mòn giày dép.
- я совсе́м обноси́тьсяи́лсяquần áo của tôi tả [tơi] lắm rồi
- об одежде, обуви [bị] mòn, sờn, xài xạc, tả tơi, tả ra.
Chia động từ обноси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обношу́сь |
| ты | обно́сишься |
| он / она́ / оно́ | обно́сится |
| мы | обно́симся |
| вы | обно́ситесь |
| они́ | обно́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обноси́лся |
| Giống cái (она́) | обноси́лась |
| Giống trung (оно́) | обноси́лось |
| Số nhiều (они́) | обноси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обноси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обноси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обноситься nghĩa là gì?
обноситься (động từ) nghĩa là mặc mòn quần áo, đi mòn giày dép, mòn, sờn.
обноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обноси́ться (phiên âm Latinh obnosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.