TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обня́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obnjátʹ[ɐbˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обня́ть nghĩa là ôm, ôm chằm.

Nghĩa của обня́ть

Thể hoàn thành của обнима́ть.

Động từ

  1. Ôm, ôm chằm.
  2. Ôm.
  3. Nhìn khắp, nhìn bao quát, nhìn toàn bộ.

Cặp thể của обня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обня́ть

NgôiTương lai
яобниму́
тыобни́мешь
он / она́ / оно́обни́мет
мыобни́мем
выобни́мете
они́обни́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обня́л
Giống cái (она́)обняла́
Giống trung (оно́)обня́ло
Số nhiều (они́)обня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обними́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обними́те

Họ từ của обня́ть

Câu ví dụ với обня́ть

  • Можно тебя хотя бы обнять? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4652395
  • Можно вас хотя бы обнять? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7496624
  • Могу я тебя обнять? Tôi ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3438718
  • Можно тебя обнять? Tôi ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3321845
  • Можно я вас хотя бы обниму? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10685037
  • Можно я тебя хотя бы обниму? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10685038
  • Том обнял Мэри и поцеловал. Tom ôm và hôn Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404700
  • Обними меня. Ôm tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2224216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обнять nghĩa là gì?

обнять (động từ) nghĩa là ôm, ôm chằm.

обнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обня́ть (phiên âm Latinh obnjátʹ, IPA [ɐbˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.