TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогре́в

giống đựcbất động vật
obogrév[ɐbɐˈɡrʲef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогре́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогре́в nghĩa là sự sưởi, làm nóng.

Nghĩa của обогре́в

Danh từ

  1. Sự sưởi, làm nóng, sưởi nóng.

Biến cách của обогре́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обогре́вобогре́вы
Sinh cách кого? чего?обогре́ваобогре́вов
Tặng cách кому? чему?обогре́вуобогре́вам
Đối cách кого? что?обогре́вобогре́вы
Công cụ cách кем? чем?обогре́вомобогре́вами
Giới cách о ком? о чём?обогре́веобогре́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обогрев nghĩa là gì?

обогрев (danh từ) nghĩa là sự sưởi, làm nóng.

обогрев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогре́в (phiên âm Latinh obogrév, IPA [ɐbɐˈɡrʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.