обогрева́ться
Dấu sắc trên обогрева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обогрева́ться nghĩa là sưởi, sưởi ấm.
Nghĩa của обогрева́ться
Động từ
- Sưởi, sưởi ấm; (щ помещении) được sưởi ấm.
- обогрева́тьсяу костра́sưởi bên đống lửa
Cặp thể của обогрева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обогрева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обогрева́юсь |
| ты | обогрева́ешься |
| он / она́ / оно́ | обогрева́ется |
| мы | обогрева́емся |
| вы | обогрева́етесь |
| они́ | обогрева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обогреваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обогрева́лся |
| Giống cái (она́) | обогрева́лась |
| Giống trung (оно́) | обогрева́лось |
| Số nhiều (они́) | обогрева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обогрева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обогрева́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
обогреваться nghĩa là gì?
обогреваться (động từ) nghĩa là sưởi, sưởi ấm.
обогреваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обогрева́ться (phiên âm Latinh obogrevátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.