TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогрева́тель

giống đựcbất động vật
obogrevátelʹ[ɐbəɡrʲɪˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогрева́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогрева́тель nghĩa là bếp lò, lò.

Nghĩa của обогрева́тель

Danh từ

  1. Bếp lò, lò.

Biến cách của обогрева́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обогрева́тельобогрева́тели
Sinh cách кого? чего?обогрева́теляобогрева́телей
Tặng cách кому? чему?обогрева́телюобогрева́телям
Đối cách кого? что?обогрева́тельобогрева́тели
Công cụ cách кем? чем?обогрева́телемобогрева́телями
Giới cách о ком? о чём?обогрева́телеобогрева́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обогреватель nghĩa là gì?

обогреватель (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò.

обогреватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогрева́тель (phiên âm Latinh obogrevátelʹ, IPA [ɐbəɡrʲɪˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.