о́бод
giống đựcbất động vật
óbod[ˈobət]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́бод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́бод nghĩa là vành, vành bánh.
Nghĩa của о́бод
Danh từ
- колеса [cái] vành, vành bánh, vành xe.
- решета́, сита и т. п. [cái] vành.
Biến cách của о́бод (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́бод | обо́дья |
| Sinh cách кого? чего? | о́бода | обо́дьев |
| Tặng cách кому? чему? | о́боду | обо́дьям |
| Đối cách кого? что? | о́бод | обо́дья |
| Công cụ cách кем? чем? | о́бодом | обо́дьями |
| Giới cách о ком? о чём? | о́боде | обо́дьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обод nghĩa là gì?
обод (danh từ) nghĩa là vành, vành bánh.
обод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́бод (phiên âm Latinh óbod, IPA [ˈobət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.