TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́бод

giống đựcbất động vật
óbod[ˈobət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́бод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́бод nghĩa là vành, vành bánh.

Nghĩa của о́бод

Danh từ

  1. колеса [cái] vành, vành bánh, vành xe.
  2. решета́, сита и т. п. [cái] vành.

Biến cách của о́бод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́бодобо́дья
Sinh cách кого? чего?о́бодаобо́дьев
Tặng cách кому? чему?о́бодуобо́дьям
Đối cách кого? что?о́бодобо́дья
Công cụ cách кем? чем?о́бодомобо́дьями
Giới cách о ком? о чём?о́бодеобо́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обод nghĩa là gì?

обод (danh từ) nghĩa là vành, vành bánh.

обод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́бод (phiên âm Latinh óbod, IPA [ˈobət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.