TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оборони́ть

thể hoàn thành
oboronítʹ[ɐbərɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оборони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оборони́ть nghĩa là phòng thủ, phòng giữ, bảo vệ, che chở.

Nghĩa của оборони́ть

Thể hoàn thành của обороня́ть.

Động từ

  1. Phòng thủ, phòng giữ, phòng ngự, phòng vệ, giữ gìn, bảo vệ.
  2. Bảo vệ, che chở, chống giữ.

Cặp thể của оборони́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оборони́ть

NgôiTương lai
яобороню́
тыоборони́шь
он / она́ / оно́оборони́т
мыоборони́м
выоборони́те
они́обороня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оборони́л
Giống cái (она́)оборони́ла
Giống trung (оно́)оборони́ло
Số nhiều (они́)оборони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оборони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оборони́те

Câu hỏi thường gặp

оборонить nghĩa là gì?

оборонить (động từ) nghĩa là phòng thủ, phòng giữ, bảo vệ, che chở.

оборонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оборони́ть (phiên âm Latinh oboronítʹ, IPA [ɐbərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.