TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обосно́ванный

obosnóvannyj[ɐbɐsˈnovən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обосно́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обосно́ванный nghĩa là xác đáng, có căn cứ.

Nghĩa của обосно́ванный

Tính từ

  1. Xác đáng, có căn cứ, có lý lẽ, [được] luận chứng rõ ràng, lập luận vững vàng, chứng minh đầy đủ.
    • обоснованный вы́водkết luận có căn cứ (xác đáng)

Biến cách của обосно́ванный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобосно́ванныйобосно́ванноеобосно́ваннаяобосно́ванные
Sinh cáchобосно́ванногообосно́ванногообосно́ваннойобосно́ванных
Tặng cáchобосно́ванномуобосно́ванномуобосно́ваннойобосно́ванным
Đối cáchобосно́ванный / обосно́ванногообосно́ванноеобосно́ваннуюобосно́ванные / обосно́ванных
Công cụ cáchобосно́ваннымобосно́ваннымобосно́ваннойобосно́ванными
Giới cáchобосно́ванномобосно́ванномобосно́ваннойобосно́ванных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của обосно́ванный

So sánh hơn(по)обосно́ваннее

Câu hỏi thường gặp

обоснованный nghĩa là gì?

обоснованный (tính từ) nghĩa là xác đáng, có căn cứ.

обоснованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обосно́ванный (phiên âm Latinh obosnóvannyj, IPA [ɐbɐsˈnovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.