обосно́ванный
Dấu sắc trên обосно́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обосно́ванный nghĩa là xác đáng, có căn cứ.
Nghĩa của обосно́ванный
Tính từ
- Xác đáng, có căn cứ, có lý lẽ, [được] luận chứng rõ ràng, lập luận vững vàng, chứng minh đầy đủ.
- обоснованный вы́водkết luận có căn cứ (xác đáng)
Biến cách của обосно́ванный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обосно́ванный | обосно́ванное | обосно́ванная | обосно́ванные |
| Sinh cách | обосно́ванного | обосно́ванного | обосно́ванной | обосно́ванных |
| Tặng cách | обосно́ванному | обосно́ванному | обосно́ванной | обосно́ванным |
| Đối cách | обосно́ванный / обосно́ванного | обосно́ванное | обосно́ванную | обосно́ванные / обосно́ванных |
| Công cụ cách | обосно́ванным | обосно́ванным | обосно́ванной | обосно́ванными |
| Giới cách | обосно́ванном | обосно́ванном | обосно́ванной | обосно́ванных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của обосно́ванный
| So sánh hơn | (по)обосно́ваннее |
Câu hỏi thường gặp
обоснованный nghĩa là gì?
обоснованный (tính từ) nghĩa là xác đáng, có căn cứ.
обоснованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обосно́ванный (phiên âm Latinh obosnóvannyj, IPA [ɐbɐsˈnovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.