TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обоснова́ние

giống trungbất động vật
obosnovánije[ɐbəsnɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обоснова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обоснова́ние nghĩa là luận chứng, lập luận, luận cứ.

Nghĩa của обоснова́ние

Danh từ

  1. действие [sự] luận chứng, lập luận, chứng minh, biện giải.
  2. доводы Luận chứng, luận cứ, lý lẽ, bằng chứng.

Biến cách của обоснова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обоснова́ниеобоснова́ния
Sinh cách кого? чего?обоснова́нияобоснова́ний
Tặng cách кому? чему?обоснова́ниюобоснова́ниям
Đối cách кого? что?обоснова́ниеобоснова́ния
Công cụ cách кем? чем?обоснова́ниемобоснова́ниями
Giới cách о ком? о чём?обоснова́нииобоснова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обоснование nghĩa là gì?

обоснование (danh từ) nghĩa là luận chứng, lập luận, luận cứ.

обоснование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обоснова́ние (phiên âm Latinh obosnovánije, IPA [ɐbəsnɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.