обоснова́ть
Dấu sắc trên обоснова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обоснова́ть nghĩa là luận chứng, lập luận.
Nghĩa của обоснова́ть
Thể hoàn thành của обосно́вывать.
Động từ
- Luận chứng, lập luận, chứng minh, biện giải.
Cặp thể của обоснова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обоснова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обосну́ю |
| ты | обосну́ешь |
| он / она́ / оно́ | обосну́ет |
| мы | обосну́ем |
| вы | обосну́ете |
| они́ | обосну́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обоснова́л |
| Giống cái (она́) | обоснова́ла |
| Giống trung (оно́) | обоснова́ло |
| Số nhiều (они́) | обоснова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обосну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обосну́йте |
Câu hỏi thường gặp
обосновать nghĩa là gì?
обосновать (động từ) nghĩa là luận chứng, lập luận.
обосновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обоснова́ть (phiên âm Latinh obosnovátʹ, IPA [ɐbəsnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.