TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обоснова́ть

thể hoàn thành
obosnovátʹ[ɐbəsnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обоснова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обоснова́ть nghĩa là luận chứng, lập luận.

Nghĩa của обоснова́ть

Thể hoàn thành của обосно́вывать.

Động từ

  1. Luận chứng, lập luận, chứng minh, biện giải.

Cặp thể của обоснова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обоснова́ть

NgôiTương lai
яобосну́ю
тыобосну́ешь
он / она́ / оно́обосну́ет
мыобосну́ем
выобосну́ете
они́обосну́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обоснова́л
Giống cái (она́)обоснова́ла
Giống trung (оно́)обоснова́ло
Số nhiều (они́)обоснова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обосну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обосну́йте

Câu hỏi thường gặp

обосновать nghĩa là gì?

обосновать (động từ) nghĩa là luận chứng, lập luận.

обосновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обоснова́ть (phiên âm Latinh obosnovátʹ, IPA [ɐbəsnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.