TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обосо́бить

thể hoàn thành
obosóbitʹ[ɐbɐˈsobʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обосо́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обосо́бить nghĩa là tách riêng, tách biệt.

Nghĩa của обосо́бить

Thể hoàn thành của обособля́ть.

Động từ

  1. Tách riêng, tách biệt, để riêng biệt, để riêng... ra.

Cặp thể của обосо́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обосо́бить

NgôiTương lai
яобосо́блю
тыобосо́бишь
он / она́ / оно́обосо́бит
мыобосо́бим
выобосо́бите
они́обосо́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обосо́бил
Giống cái (она́)обосо́била
Giống trung (оно́)обосо́било
Số nhiều (они́)обосо́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обосо́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обосо́бьте

Câu hỏi thường gặp

обособить nghĩa là gì?

обособить (động từ) nghĩa là tách riêng, tách biệt.

обособить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обосо́бить (phiên âm Latinh obosóbitʹ, IPA [ɐbɐˈsobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.