обосо́бить
Dấu sắc trên обосо́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обосо́бить nghĩa là tách riêng, tách biệt.
Nghĩa của обосо́бить
Thể hoàn thành của обособля́ть.
Động từ
- Tách riêng, tách biệt, để riêng biệt, để riêng... ra.
Cặp thể của обосо́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обосо́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обосо́блю |
| ты | обосо́бишь |
| он / она́ / оно́ | обосо́бит |
| мы | обосо́бим |
| вы | обосо́бите |
| они́ | обосо́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обосо́бил |
| Giống cái (она́) | обосо́била |
| Giống trung (оно́) | обосо́било |
| Số nhiều (они́) | обосо́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обосо́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обосо́бьте |
Câu hỏi thường gặp
обособить nghĩa là gì?
обособить (động từ) nghĩa là tách riêng, tách biệt.
обособить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обосо́бить (phiên âm Latinh obosóbitʹ, IPA [ɐbɐˈsobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.