TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обосо́бленный

obosóblennyj[ɐbɐˈsoblʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обосо́бленный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обосо́бленный nghĩa là riêng biệt, tách riêng.

Nghĩa của обосо́бленный

Tính từ

  1. Riêng biệt, tách riêng, tách biệt, riêng lẻ, riêng rẽ, riêng; (замкнутый) biệt lập, cô lập.
  2. ngữ pháp Độc lập.
    • обособленный член предложе́нияthành phần độc lập của câu

Biến cách của обосо́бленный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобосо́бленныйобосо́бленноеобосо́бленнаяобосо́бленные
Sinh cáchобосо́бленногообосо́бленногообосо́бленнойобосо́бленных
Tặng cáchобосо́бленномуобосо́бленномуобосо́бленнойобосо́бленным
Đối cáchобосо́бленный / обосо́бленногообосо́бленноеобосо́бленнуюобосо́бленные / обосо́бленных
Công cụ cáchобосо́бленнымобосо́бленнымобосо́бленнойобосо́бленными
Giới cáchобосо́бленномобосо́бленномобосо́бленнойобосо́бленных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обособленный nghĩa là gì?

обособленный (tính từ) nghĩa là riêng biệt, tách riêng.

обособленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обосо́бленный (phiên âm Latinh obosóblennyj, IPA [ɐbɐˈsoblʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.