TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обостря́ть

thể chưa hoàn thành
obostrjátʹ[ɐbɐˈstrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обостря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обостря́ть nghĩa là làm nhạy cảm hơn, làm tinh hơn.

Nghĩa của обостря́ть

Động từ

  1. о чувстве, о щущуении Làm... nhạy cảm hơn, làm cảm thấy sâu sắc hơn.
  2. зрение Làm... tinh hơn.
  3. слух Làm... thính hơn.
  4. охудшать Làm... xấu đi, làm... trầm trọng thêm.
  5. делять более напряжённым Làm trầm trọng, làm căng thẳng, làm... ác liệt hơn, làm... kịch liệt hơn, làm... gay go hơn.
    • обостря́ть отноше́нияlàm quan hệ căng thẳng, làm căng thẳng mối quan hệ

Cặp thể của обостря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обостря́ть

NgôiHiện tại
яобостря́ю
тыобостря́ешь
он / она́ / оно́обостря́ет
мыобостря́ем
выобостря́ете
они́обостря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обострять.

Quá khứ

Giống đực (он)обостря́л
Giống cái (она́)обостря́ла
Giống trung (оно́)обостря́ло
Số nhiều (они́)обостря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обостря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обостря́йте

Họ từ của обостря́ть

Câu hỏi thường gặp

обострять nghĩa là gì?

обострять (động từ) nghĩa là làm nhạy cảm hơn, làm tinh hơn.

обострять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обостря́ть (phiên âm Latinh obostrjátʹ, IPA [ɐbɐˈstrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.