обостря́ть
Dấu sắc trên обостря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обостря́ть nghĩa là làm nhạy cảm hơn, làm tinh hơn.
Nghĩa của обостря́ть
Động từ
- о чувстве, о щущуении Làm... nhạy cảm hơn, làm cảm thấy sâu sắc hơn.
- зрение Làm... tinh hơn.
- слух Làm... thính hơn.
- охудшать Làm... xấu đi, làm... trầm trọng thêm.
- делять более напряжённым Làm trầm trọng, làm căng thẳng, làm... ác liệt hơn, làm... kịch liệt hơn, làm... gay go hơn.
- обостря́ть отноше́нияlàm quan hệ căng thẳng, làm căng thẳng mối quan hệ
Cặp thể của обостря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обостря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обостря́ю |
| ты | обостря́ешь |
| он / она́ / оно́ | обостря́ет |
| мы | обостря́ем |
| вы | обостря́ете |
| они́ | обостря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обострять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обостря́л |
| Giống cái (она́) | обостря́ла |
| Giống trung (оно́) | обостря́ло |
| Số nhiều (они́) | обостря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обостря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обостря́йте |
Họ từ của обостря́ть
Câu hỏi thường gặp
обострять nghĩa là gì?
обострять (động từ) nghĩa là làm nhạy cảm hơn, làm tinh hơn.
обострять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обостря́ть (phiên âm Latinh obostrjátʹ, IPA [ɐbɐˈstrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.