обре́заться
thể hoàn thành
obrézatʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обре́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обре́заться nghĩa là cắt phải, đứt.
Nghĩa của обре́заться
Động từ
- khẩu ngữ Cắt phải, [bị] đứt, đứt tay, đâm phải, cứa phải.
- обре́заться оско́лом стекла́bị mảnh kính đâm phải
Chia động từ обре́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обре́жусь |
| ты | обре́жешься |
| он / она́ / оно́ | обре́жется |
| мы | обре́жемся |
| вы | обре́жетесь |
| они́ | обре́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обре́зался |
| Giống cái (она́) | обре́залась |
| Giống trung (оно́) | обре́залось |
| Số nhiều (они́) | обре́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обре́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обре́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
обрезаться nghĩa là gì?
обрезаться (động từ) nghĩa là cắt phải, đứt.
обрезаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обре́заться (phiên âm Latinh obrézatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.