TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обре́заться

thể hoàn thành
obrézatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обре́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обре́заться nghĩa là cắt phải, đứt.

Nghĩa của обре́заться

Động từ

  1. khẩu ngữ Cắt phải, [bị] đứt, đứt tay, đâm phải, cứa phải.
    • обре́заться оско́лом стекла́bị mảnh kính đâm phải

Chia động từ обре́заться

NgôiTương lai
яобре́жусь
тыобре́жешься
он / она́ / оно́обре́жется
мыобре́жемся
выобре́жетесь
они́обре́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обре́зался
Giống cái (она́)обре́залась
Giống trung (оно́)обре́залось
Số nhiều (они́)обре́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обре́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обре́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

обрезаться nghĩa là gì?

обрезаться (động từ) nghĩa là cắt phải, đứt.

обрезаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обре́заться (phiên âm Latinh obrézatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.