TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обре́з

giống đựcbất động vật
obréz[ɐˈbrʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обре́з nghĩa là mép.

Nghĩa của обре́з

Danh từ

  1. у книги Mép [sách].
    • кни́га с зо́лотым обре́зомsách có mép mạ vàng
  2. оружие [khẩu] súng trường nòng cưa ngắn.
    • в обре́зvừa đủ, vừa vặn, vừa khẳm, vừa khít, vừa khuýp
    • де́нег в обре́зthời gian vừa đủ tiêu, tiều tiêu vừa khẳm
    • вре́мени в обре́зthời gian vừa đủ

Biến cách của обре́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обре́зобре́зы
Sinh cách кого? чего?обре́заобре́зов
Tặng cách кому? чему?обре́зуобре́зам
Đối cách кого? что?обре́зобре́зы
Công cụ cách кем? чем?обре́зомобре́зами
Giới cách о ком? о чём?обре́зеобре́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обре́з

Đồng nghĩa

Họ từ của обре́з

Câu hỏi thường gặp

обрез nghĩa là gì?

обрез (danh từ) nghĩa là mép.

обрез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обре́з (phiên âm Latinh obréz, IPA [ɐˈbrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.