TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обру́бок

giống đựcbất động vật
obrúbok[ɐˈbrubək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обру́бок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обру́бок nghĩa là khúc, đoạn, mỏm cụt, tay cụt.

Nghĩa của обру́бок

Danh từ

  1. бревна, дерева и т. п. Khúc, đoạn.
  2. руки́ Mỏm cụt, tay cụt.
  3. хвоста Đuôi cụt, khúc đuôi.

Biến cách của обру́бок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обру́бокобру́бки
Sinh cách кого? чего?обру́бкаобру́бков
Tặng cách кому? чему?обру́бкуобру́бкам
Đối cách кого? что?обру́бокобру́бки
Công cụ cách кем? чем?обру́бкомобру́бками
Giới cách о ком? о чём?обру́бкеобру́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обрубок nghĩa là gì?

обрубок (danh từ) nghĩa là khúc, đoạn, mỏm cụt, tay cụt.

обрубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обру́бок (phiên âm Latinh obrúbok, IPA [ɐˈbrubək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.