TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обруга́ть

thể hoàn thành
obrugátʹ[ɐbrʊˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обруга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обруга́ть nghĩa là chửi mắng, mắng nhiếc, phê bình, phê phán.

Nghĩa của обруга́ть

Động từ

  1. Chửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa, xỉ vả, mắng, chửi, cự, chỉnh, xạc, đì. + đối cách
  2. в печати Phê bình, phê phán, đả kích, công kích, đạp tơi bời, chửi ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của обруга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обруга́ть

NgôiTương lai
яобруга́ю
тыобруга́ешь
он / она́ / оно́обруга́ет
мыобруга́ем
выобруга́ете
они́обруга́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обруга́л
Giống cái (она́)обруга́ла
Giống trung (оно́)обруга́ло
Số nhiều (они́)обруга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обруга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обруга́йте

Câu hỏi thường gặp

обругать nghĩa là gì?

обругать (động từ) nghĩa là chửi mắng, mắng nhiếc, phê bình, phê phán.

обругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обруга́ть (phiên âm Latinh obrugátʹ, IPA [ɐbrʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.