обруга́ть
Dấu sắc trên обруга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обруга́ть nghĩa là chửi mắng, mắng nhiếc, phê bình, phê phán.
Nghĩa của обруга́ть
Động từ
- Chửi mắng, mắng nhiếc, chửi rủa, xỉ vả, mắng, chửi, cự, chỉnh, xạc, đì. + đối cách
- в печати Phê bình, phê phán, đả kích, công kích, đạp tơi bời, chửi ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của обруга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обруга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обруга́ю |
| ты | обруга́ешь |
| он / она́ / оно́ | обруга́ет |
| мы | обруга́ем |
| вы | обруга́ете |
| они́ | обруга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обруга́л |
| Giống cái (она́) | обруга́ла |
| Giống trung (оно́) | обруга́ло |
| Số nhiều (они́) | обруга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обруга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обруга́йте |
Câu hỏi thường gặp
обругать nghĩa là gì?
обругать (động từ) nghĩa là chửi mắng, mắng nhiếc, phê bình, phê phán.
обругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обруга́ть (phiên âm Latinh obrugátʹ, IPA [ɐbrʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.