TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обслужи́ть

thể hoàn thành
obslužítʹ[ɐpsɫʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обслужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обслужи́ть nghĩa là phục vụ, hầu hạ, đứng máy, trông máy.

Nghĩa của обслужи́ть

Thể hoàn thành của обслу́живать.

Động từ

  1. Phục vụ, hầu hạ.
  2. Đứng máy, trông máy, trông coi, điều khiển, bảo dưỡng, bảo quản.

Cặp thể của обслужи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обслужи́ть

NgôiTương lai
яобслужу́
тыобслу́жишь
он / она́ / оно́обслу́жит
мыобслу́жим
выобслу́жите
они́обслу́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обслужи́л
Giống cái (она́)обслужи́ла
Giống trung (оно́)обслужи́ло
Số nhiều (они́)обслужи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обслужи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обслужи́те

Câu hỏi thường gặp

обслужить nghĩa là gì?

обслужить (động từ) nghĩa là phục vụ, hầu hạ, đứng máy, trông máy.

обслужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обслужи́ть (phiên âm Latinh obslužítʹ, IPA [ɐpsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.