обслу́живать
Dấu sắc trên обслу́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обслу́живать nghĩa là phục vụ, hầu hạ, đứng máy, trông máy.
Nghĩa của обслу́живать
Động từ
- Phục vụ, hầu hạ.
- обслу́живать покупа́теляphục vụ khách hàng (người mua)
- машину, станок Đứng máy, trông máy, trông coi, điều khiển, bảo dưỡng, bảo quản.
Cặp thể của обслу́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обслу́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обслу́живаю |
| ты | обслу́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обслу́живает |
| мы | обслу́живаем |
| вы | обслу́живаете |
| они́ | обслу́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обслуживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обслу́живал |
| Giống cái (она́) | обслу́живала |
| Giống trung (оно́) | обслу́живало |
| Số nhiều (они́) | обслу́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обслу́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обслу́живайте |
Câu hỏi thường gặp
обслуживать nghĩa là gì?
обслуживать (động từ) nghĩa là phục vụ, hầu hạ, đứng máy, trông máy.
обслуживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обслу́живать (phiên âm Latinh obslúživatʹ, IPA [ɐpsˈɫuʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.