TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обстре́л

giống đựcbất động vật
obstrél[ɐpˈstrʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обстре́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обстре́л nghĩa là sự bắn, phá.

Nghĩa của обстре́л

Danh từ

  1. Sự bắn, phá, xạ kích.
    • артиллери́йский обстре́л[sự, cuộc] pháo kích, bắn trọng pháo
    • папа́сть под обстре́лbị bắn phá, bị xạ kích

Biến cách của обстре́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обстре́лобстре́лы
Sinh cách кого? чего?обстре́лаобстре́лов
Tặng cách кому? чему?обстре́луобстре́лам
Đối cách кого? что?обстре́лобстре́лы
Công cụ cách кем? чем?обстре́ломобстре́лами
Giới cách о ком? о чём?обстре́леобстре́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обстрел nghĩa là gì?

обстрел (danh từ) nghĩa là sự bắn, phá.

обстрел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обстре́л (phiên âm Latinh obstrél, IPA [ɐpˈstrʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.