обстра́иваться
Dấu sắc trên обстра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обстра́иваться nghĩa là làm nhà, xây dựng nhà cửa.
Nghĩa của обстра́иваться
Động từ
- Làm nhà (cho mình).
- застраиваться Làm nhà, xây dựng nhà cửa.
Cặp thể của обстра́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обстра́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обстра́иваюсь |
| ты | обстра́иваешься |
| он / она́ / оно́ | обстра́ивается |
| мы | обстра́иваемся |
| вы | обстра́иваетесь |
| они́ | обстра́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обстраиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обстра́ивался |
| Giống cái (она́) | обстра́ивалась |
| Giống trung (оно́) | обстра́ивалось |
| Số nhiều (они́) | обстра́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обстра́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обстра́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
обстраиваться nghĩa là gì?
обстраиваться (động từ) nghĩa là làm nhà, xây dựng nhà cửa.
обстраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обстра́иваться (phiên âm Latinh obstráivatʹsja, IPA [ɐpˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.