TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обстра́иваться

thể chưa hoàn thành
obstráivatʹsja[ɐpˈstraɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обстра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обстра́иваться nghĩa là làm nhà, xây dựng nhà cửa.

Nghĩa của обстра́иваться

Động từ

  1. Làm nhà (cho mình).
  2. застраиваться Làm nhà, xây dựng nhà cửa.

Cặp thể của обстра́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обстра́иваться

NgôiHiện tại
яобстра́иваюсь
тыобстра́иваешься
он / она́ / оно́обстра́ивается
мыобстра́иваемся
выобстра́иваетесь
они́обстра́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обстраиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)обстра́ивался
Giống cái (она́)обстра́ивалась
Giống trung (оно́)обстра́ивалось
Số nhiều (они́)обстра́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обстра́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обстра́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

обстраиваться nghĩa là gì?

обстраиваться (động từ) nghĩa là làm nhà, xây dựng nhà cửa.

обстраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обстра́иваться (phiên âm Latinh obstráivatʹsja, IPA [ɐpˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.