обстреля́ть
Dấu sắc trên обстреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обстреля́ть nghĩa là bắn, bắn phá.
Nghĩa của обстреля́ть
Thể hoàn thành của обстре́ливать.
Động từ
- Bắn, bắn phá, xạ kích, nã súng.
Cặp thể của обстреля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обстреля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обстреля́ю |
| ты | обстреля́ешь |
| он / она́ / оно́ | обстреля́ет |
| мы | обстреля́ем |
| вы | обстреля́ете |
| они́ | обстреля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обстреля́л |
| Giống cái (она́) | обстреля́ла |
| Giống trung (оно́) | обстреля́ло |
| Số nhiều (они́) | обстреля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обстреля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обстреля́йте |
Câu hỏi thường gặp
обстрелять nghĩa là gì?
обстрелять (động từ) nghĩa là bắn, bắn phá.
обстрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обстреля́ть (phiên âm Latinh obstreljátʹ, IPA [ɐpstrʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.