TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обстреля́ть

thể hoàn thành
obstreljátʹ[ɐpstrʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обстреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обстреля́ть nghĩa là bắn, bắn phá.

Nghĩa của обстреля́ть

Thể hoàn thành của обстре́ливать.

Động từ

  1. Bắn, bắn phá, xạ kích, nã súng.

Cặp thể của обстреля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обстреля́ть

NgôiTương lai
яобстреля́ю
тыобстреля́ешь
он / она́ / оно́обстреля́ет
мыобстреля́ем
выобстреля́ете
они́обстреля́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обстреля́л
Giống cái (она́)обстреля́ла
Giống trung (оно́)обстреля́ло
Số nhiều (они́)обстреля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обстреля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обстреля́йте

Câu hỏi thường gặp

обстрелять nghĩa là gì?

обстрелять (động từ) nghĩa là bắn, bắn phá.

обстрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обстреля́ть (phiên âm Latinh obstreljátʹ, IPA [ɐpstrʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.