TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обстрогать

thể chưa hoàn thành
obstrogatʹ giọng máy của trình duyệt

обстрогать nghĩa là bào, chuốt, vót.

Nghĩa của обстрогать

Động từ

  1. Bào. + đối cách
  2. заострить Chuốt, vót.

Câu hỏi thường gặp

обстрогать nghĩa là gì?

обстрогать (động từ) nghĩa là bào, chuốt, vót.

обстрогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обстрогать (phiên âm Latinh obstrogatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.